05/05/2026
Người đăng : MaiNgành Quản trị khách sạn tiếng Anh là gì? Đây là băn khoăn của nhiều các bạn trẻ đang tìm hiểu về ngành Quản trị khách sạn. Nội dung bài viết dưới đây sẽ chia sẻ chi tiết, bạn đọc hãy cùng tham khảo.
Mục lục
Quản trị khách sạn là lĩnh vực đào tạo gắn liền với các dịch vụ lưu trú, nhà hàng và du lịch, trong đó tiếng Anh sẽ đóng vai trò quan trọng giúp người học và người làm nghề dễ dàng giao tiếp với khách quốc tế.
Ngành Quản trị khách sạn tiếng Anh gọi là Hospitality Management hoặc Hotel Management. Ngành học chuyên về tổ chức, điều hành, cung cấp các dịch vụ liên quan đến lưu trú để đảm bảo khách hàng có trải nghiệm thoải mái, an toàn trong suốt thời gian sử dụng dịch vụ.
Quản trị khách sạn sẽ bao gồm nhiều mảng công việc như thiết kế, sắp xếp không gian lưu trú, phục vụ ẩm thực, hỗ trợ phương tiện di chuyển và chăm sóc khách hàng. Với đặc thù ngành nghề phục vụ khách hàng từ nhiều quốc gia khác nhau nên tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giao tiếp gần như bắt buộc trong ngành. Bởi vậy việc sử dụng thành thạo tiếng Anh sẽ giúp nhân sự dễ dàng xử lý tình huống, trao đổi thông tin và làm việc hiệu quả trong môi trường khách sạn cao cấp, đặc biệt là các khách sạn từ 4 – 5 sao hoặc tại những tập đoàn quốc tế.
Ở môi trường làm việc là khách sạn, nhân viên thường xuyên phải làm việc với hồ sơ, biểu mẫu, tài liệu song ngữ. Bởi vậy việc sử dụng tiếng Anh tốt sẽ giúp công việc được xử lý nhanh chóng, chính xác, hạn chế sai sót xảy ra trong quá trình vận hành.
Nhân viên ngành Quản trị khách sạn có kỹ năng tiếng Anh tốt sẽ tự tin giao tiếp với khách nước ngoài trong mọi tình huống. Như vậy sẽ giải quyết tốt các yêu cầu của khách một cách nhanh chóng, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hình ảnh chuyên nghiệp của khách sạn.
Các ứng viên có trình độ tiếng Anh tốt sẽ được ưu tiên làm việc tại các khách sạn, tập đoàn nước ngoài. Đây chính là lợi thế để làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, đa văn hóa và có cơ hội phát triển sự nghiệp ở quy mô quốc tế.
Tiếng Anh là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực nhân sự ngành Quản trị khách sạn. Những người giỏi tiếng Anh sẽ được giao ở các vị trí quan trọng và có cơ hội thăng tiến lên cấp quản lý, lương ngành Quản trị khách sạn thu nhập ổn định.
Trong ngành Quản trị khách sạn việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là rất quan trọng để phục vụ học tập, giao tiếp và làm việc với khách quốc tế. Dưới đây là những nhóm từ vựng thông dụng nhất:
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Single room |
/ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ |
Phòng đơn có 1 giường dành cho 1 người |
|
Double room |
/ˈdʌb.əl ruːm/ |
Phòng có 1 giường lớn dành cho 2 người |
|
Twin room |
/twɪn ruːm/ |
Phòng có 2 giường đơn |
|
Triple room |
/ˈtrɪp.əl ruːm/ |
Phòng có 3 giường nhỏ hoặc 1 giường lớn + 1 giường nhỏ |
|
Quad room |
/kwɒd ruːm/ |
Phòng thiết kế cho 4 người ở |
|
President Suite / Presidential Suite |
/ˈprez.ɪ.dənt swiːt/ |
Phòng tổng thống |
|
Standard room |
/ˈstæn.dɚd ruːm/ |
Phòng tiêu chuẩn |
|
Superior room |
/səˈpɪr.i.ər ruːm/ |
Phòng chất lượng cao |
|
Deluxe room |
/dɪˈlʌks ruːm/ |
Phòng bố trí có view đẹp, tầng cao |
|
Suite room |
/swiːt ruːm/ |
Phòng cao cấp |
|
Connecting room |
/kəˈnek.tɪŋ ruːm/ |
Phòng thông nhau |
|
Adjoining room |
/əˈdʒɔɪ.nɪŋ ruːm/ |
Phòng liền kề |
|
Adjacent room |
/əˈdʒeɪ.sənt ruːm/ |
Phòng gần nhau |
|
Cabana |
/kəˈbɑː.nə/ |
Phòng kề hồ bơi / có bể bơi liền kề |
|
Smoking room |
/ˈsmoʊ.kɪŋ ruːm/ |
Phòng hút thuốc |
|
Non-smoking room |
/nɒn ˈsmoʊ.kɪŋ ruːm/ |
Phòng không hút thuốc |
|
Single bed |
/ˈsɪŋ.ɡəl bed/ |
Giường ngủ đơn |
|
Double bed |
/ˈdʌb.əl bed/ |
Giường ngủ đôi |
|
Queen size bed |
/kwiːn saɪz bed/ |
Giường ngủ đôi lớn |
|
King size bed |
/kɪŋ saɪz bed/ |
Giường cỡ lớn |
|
Super king size bed |
/ˈsuː.pɚ kɪŋ saɪz bed/ |
Giường ngủ siêu lớn |
|
California king bed |
/ˌkæl.ɪˈfɔːr.ni.ə kɪŋ bed/ |
Giường ngủ trong các khách sạn 5 sao |
|
Extra bed |
/ˈek.strə bed/ |
Giường phụ |
|
Gym |
/dʒɪm/ |
Phòng tập thể dục |
|
Games room |
/ɡeɪmz ruːm/ |
Phòng trò chơi |
|
Vacancy |
/ˈveɪ.kən.si/ |
Phòng trống |
|
Apartment |
/əˈpɑːrt.mənt/ |
Dạng căn hộ nhỏ |
|
Sauna |
/ˈsɔː.nə/ |
Phòng tắm hơi |
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Heater |
/ˈhiː.tər/ |
Bình nóng lạnh |
|
Amenities |
/əˈmen.ɪ.tiz/ |
Đồ dùng 1 lần tại khách sạn |
|
Air conditioning |
/ɛr kənˈdɪʃ.ən.ɪŋ/ |
Máy điều hòa không khí |
|
Heating |
/ˈhiː.tɪŋ/ |
Hệ thống sưởi |
|
Bathroom |
/ˈbæθ.ruːm/ |
Phòng tắm |
|
Internet access |
/ˈɪn.tə.net ˈæk.ses/ |
Truy cập Internet |
|
Wireless printing |
/ˈwaɪə.ləs ˈprɪn.tɪŋ/ |
Máy in không dây |
|
Fan |
/fæn/ |
Quạt |
|
Balcony |
/ˈbæl.kə.ni/ |
Ban công |
|
Patio |
/ˈpæt.i.oʊ/ |
Sân hiên, đồ nội thất ngoài phòng khách sạn |
|
Complimentary |
/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/ |
Những vật dụng miễn phí |
|
Bathtub |
/ˈbæθ.tʌb/ |
Bồn tắm |
|
Shower |
/ˈʃaʊər/ |
Vòi sen |
|
Towel |
/taʊəl/ |
Khăn |
|
Robes |
/roʊbz/ |
Áo choàng |
|
Toiletries |
/ˈtɔɪ.lɪ.triz/ |
Vật dụng vệ sinh cá nhân |
|
Hair dryer |
/ˈher ˌdraɪər/ |
Máy sấy tóc |
|
Sink |
/sɪŋk/ |
Bồn rửa mặt |
|
Soap |
/soʊp/ |
Xà phòng |
|
Lamp |
/læmp/ |
Đèn |
|
Executive desk |
/ɪɡˈzek.jʊ.tɪv desk/ |
Bàn làm việc |
|
Kitchenette |
/ˌkɪtʃ.ɪˈnet/ |
Bếp nhỏ |
|
Microwave |
/ˈmaɪ.krə.weɪv/ |
Lò vi sóng |
|
Mini-fridge |
/ˌmɪn.iˈfrɪdʒ/ |
Tủ lạnh mini |
|
Coffee machine |
/ˈkɒf.i məˌʃiːn/ |
Máy pha cà phê |
|
Room service |
/ˈruːm ˌsɝː.vɪs/ |
Dịch vụ phòng |
|
Turndown service |
/ˈtɜːrn.daʊn ˌsɝː.vɪs/ |
Dịch vụ chỉnh trang phòng |
|
Curtains |
/ˈkɝː.tənz/ |
Rèm cửa |
|
Television |
/ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ |
Ti-vi |
|
Safe |
/seɪf/ |
Két sắt |
|
Pull-out sofa |
/pʊl aʊt ˈsoʊ.fə/ |
Ghế sofa có thể kéo ra |
|
Armchair |
/ˈɑːrmˌtʃer/ |
Ghế bành |
|
Linens |
/ˈlɪn.ɪnz/ |
Khăn trải giường |
|
Iron and ironing board |
/ˈaɪ.ən ənd ˈaɪ.ən.ɪŋ bɔːrd/ |
Bàn ủi |
|
Jacuzzi / Whirlpool / Hot tub |
/dʒəˈkuː.zi/ /ˈwɜːrl.puːl/ /hɑːt tʌb/ |
Bồn tắm / Hồ bơi nước nóng |
|
Bar |
/bɑːr/ |
Quầy bar |
|
Brochures |
/ˈbroʊ.ʃʊərz/ |
Mẫu quảng cáo |
|
Airport shuttle |
/ˈeə.pɔːrt ˈʃʌt.əl/ |
Xe đưa đón ra sân bay |
|
Parking |
/ˈpɑːr.kɪŋ/ |
Bãi đỗ xe |
|
Continental breakfast |
/ˌkɒn.tɪˈnen.təl ˈbrek.fəst/ |
Ăn sáng kiểu Tây |
|
Catering |
/ˈkeɪ.tər.ɪŋ/ |
Cung cấp các dịch vụ tiệc |
|
Buffet |
/bəˈfeɪ/ |
Tiệc tự chọn |
|
High chair |
/haɪ tʃer/ |
Ghế em bé |
|
Ice machine |
/aɪs məˌʃiːn/ |
Máy làm đá |
|
Vending machine |
/ˈven.dɪŋ məˌʃiːn/ |
Máy bán hàng tự động |
|
Wheelchair accessible |
/ˈwiːl.tʃer əˈkses.ə.bəl/ |
Ghế dành cho người khuyết tật |
|
Fitness / Workout room |
/ˈfɪt.nəs / ˈwɝː.kaʊt ruːm/ |
Phòng tập thể dục |
|
Swimming pool |
/ˈswɪm.ɪŋ puːl/ |
Bể bơi |
|
Spa |
/spɑː/ |
Phòng spa |
|
Laundry |
/ˈlɔːn.dri/ |
Giặt là |
|
Dry cleaning |
/ˈdraɪ ˌkliː.nɪŋ/ |
Giặt khô |
|
Business center |
/ˈbɪz.nɪs ˈsen.tər/ |
Tổ dịch vụ văn phòng |
|
Pets allowed / Pet-friendly |
/pets əˈlaʊd/ /ˈpet ˌfrend.li/ |
Nơi cho phép vật nuôi |
|
Ski storage |
/ski ˈstɔːr.ɪdʒ/ |
Nơi cất giữ đồ trượt tuyết |
|
Indoor pool |
/ˈɪn.dɔːr puːl/ |
Bể bơi trong nhà |
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Main entrance |
/meɪn ˈɛn.trəns/ |
Lối vào chính |
|
Reception |
/rɪˈsep.ʃən/ |
Quầy lễ tân |
|
Lobby |
/ˈlɒb.i/ |
Sảnh |
|
Banquet room / Meeting room |
/ˈbæŋ.kwɪt ruːm/ /ˈmiː.tɪŋ ruːm/ |
Phòng tiệc / Phòng họp |
|
Elevator / Lift |
/ˈel.ɪ.veɪ.tər/ /lɪft/ |
Thang máy |
|
Stairs / Stairway |
/steərz/ /ˈsteər.weɪ/ |
Cầu thang bộ |
|
Hall / Hallway |
/hɔːl/ /ˈhɔːl.weɪ/ |
Hành lang |
|
Emergency exit |
/ɪˈmɝː.dʒən.si ˈek.sɪt/ |
Lối thoát hiểm |
|
Parking lot / Car park |
/ˈpɑːr.kɪŋ lɒt/ /kɑːr pɑːrk/ |
Bãi đỗ xe |
|
Garden / Courtyard |
/ˈɡɑːr.dən/ /ˈkɔːrt.jɑːrd/ |
Vườn / Sân trong |
|
Swimming pool area |
/ˈswɪm.ɪŋ puːl ˈeə.ri.ə/ |
Khu vực hồ bơi |
|
Spa area |
/spɑː ˈeə.ri.ə/ |
Khu vực spa |
|
Fitness center / Gym area |
/ˈfɪt.nəs ˈsen.tər/ /dʒɪm ˈeə.ri.ə/ |
Phòng tập thể dục / Khu vực tập thể dục |
|
Terrace / Rooftop |
/ˈter.əs/ /ˈruːf.tɒp/ |
Sân thượng / Ban công trên tầng cao |
|
Concierge desk |
/kɒnˈsjɛərʒ desk/ |
Quầy dịch vụ hỗ trợ khách |
|
Luggage storage / Baggage room |
/ˈlʌɡ.ɪdʒ ˈstɔːr.ɪdʒ/ /ˈbæɡ.ɪdʒ ruːm/ |
Khu vực giữ hành lý |
|
Smoking area |
/ˈsmoʊ.kɪŋ ˈeə.ri.ə/ |
Khu vực hút thuốc |
|
Playground / Kids’ area |
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ /kɪdz ˈeə.ri.ə/ |
Khu vui chơi trẻ em |
|
Business center |
/ˈbɪz.nɪs ˈsen.tər/ |
Khu vực dịch vụ văn phòng |
|
Elevator lobby |
/ˈel.ɪ.veɪ.tər ˈlɒb.i/ |
Sảnh thang máy |
|
Security desk / Security office |
/sɪˈkjʊr.ɪ.ti desk/ /ˈsɪk.jʊr.ɪ.ti ˈɒf.ɪs/ |
Quầy bảo vệ / Văn phòng bảo vệ |
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Receptionist |
/rɪˈsep.ʃə.nɪst/ |
Nhân viên lễ tân |
|
Bellboy / Bellhop / Porter |
/ˈbel.bɔɪ/ /ˈbel.hɒp/ /ˈpɔːr.tər/ |
Nhân viên hành lý |
|
Housekeeping / Housekeeper |
/ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/ /ˈhaʊsˌkiː.pər/ |
Nhân viên buồng phòng |
|
Hotelkeeper (= Hotelier) |
/hoʊˈtelˌkiːpər/ /hoʊˈtel.jɪər/ |
Chủ khách sạn |
|
Hotel manager |
/hoʊˈtel ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý khách sạn / Thanh tra khách sạn |
|
Accountant |
/əˈkaʊn.tənt/ |
Kế toán |
|
Waiter / Waitress |
/ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/ |
Nhân viên phục vụ |
|
Marketing manager |
/ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý marketing |
|
Chambermaid |
/ˈtʃeɪm.bər.meɪd/ |
Nữ phục vụ phòng |
|
Bartender |
/ˈbɑːr.ten.dər/ |
Nhân viên pha chế |
|
Masseur / Masseuse |
/mæˈsɜːr/ /mæˈsɜːs/ |
Nhân viên massage |
|
Concierge |
/kɒnˈsjɛərʒ/ |
Nhân viên hỗ trợ khách hàng tại tiền sảnh |
|
Front desk manager |
/frʌnt desk ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý quầy lễ tân |
|
Food & Beverage Manager |
/fuːd ənd ˈbev.ər.ɪdʒ ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
|
Executive chef |
/ɪɡˈzek.jʊ.tɪv ʃef/ |
Bếp trưởng |
|
Sous chef |
/suː ʃef/ |
Bếp phó |
|
Housekeeping supervisor |
/ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ |
Giám sát nhân viên buồng phòng |
|
Valet |
/væˈleɪ/ |
Nhân viên giữ xe / phục vụ khách theo yêu cầu |
|
Spa therapist |
/spɑː ˈθer.ə.pɪst/ |
Nhân viên trị liệu spa |
|
Bell captain |
/ˈbel ˈkæp.tən/ |
Trưởng nhân viên hành lý |
|
Concierge manager |
/kɒnˈsjɛərʒ ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý bộ phận hỗ trợ khách tại tiền sảnh |
|
Event coordinator |
/ɪˈvent kəʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər/ |
Điều phối viên sự kiện |
|
Reservations agent |
/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˈeɪ.dʒənt/ |
Nhân viên đặt phòng |
|
Night auditor |
/naɪt ˈɔː.dɪ.tər/ |
Nhân viên kiểm toán ca đêm / ca tối |
|
Từ/Cụm từ (Word/Phrase) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Booking a room / Making a reservation |
/ˈbʊk.ɪŋ ə ruːm/ /ˈmeɪ.kɪŋ ə ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ |
Đặt phòng |
|
Vacancy |
/ˈveɪ.kən.si/ |
Phòng trống |
|
Credit card |
/ˈkrɛd.ɪt kɑːrd/ |
Thẻ tín dụng |
|
Conference / Convention |
/ˈkɒn.fər.əns/ /kənˈven.ʃən/ |
Hội nghị |
|
Guest |
/ɡest/ |
Khách hàng |
|
Check-in / Check-out |
/ˈtʃek.ɪn/ /ˈtʃek.aʊt/ |
Nhận phòng / Trả phòng |
|
Key card |
/ˈkiː kɑːrd/ |
Thẻ khóa phòng |
|
Deposit |
/dɪˈpɒz.ɪt/ |
Tiền đặt cọc |
|
Room number |
/ruːm ˈnʌm.bər/ |
Số phòng |
|
Morning call / Wake-up call |
/ˈmɔːr.nɪŋ kɔːl/ /ˈweɪk.ʌp kɔːl/ |
Cuộc gọi báo thức buổi sáng |
|
Noisy |
/ˈnɔɪ.zi/ |
Ồn ào |
|
Baggage / Luggage |
/ˈbæɡ.ɪdʒ/ /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ |
Hành lý |
|
Luggage cart |
/ˈlʌɡ.ɪdʒ kɑːrt/ |
Xe đẩy hành lý |
|
Invoice |
/ˈɪn.vɔɪs/ |
Hoá đơn |
|
Tax |
/tæks/ |
Thuế |
|
Damage charge |
/ˈdæm.ɪdʒ tʃɑːrdʒ/ |
Phí đền bù thiệt hại |
|
Late charge |
/leɪt tʃɑːrdʒ/ |
Phí trả chậm |
|
Signature |
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ |
Chữ ký |
|
Customer satisfaction |
/ˈkʌs.tə.mər ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ |
Sự hài lòng khách hàng |
|
Suggestion box |
/səˈdʒes.tʃən bɒks/ |
Hộp thư ý kiến |
|
Reservation confirmation |
/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˌkɒn.fɚˈmeɪ.ʃən/ |
Xác nhận đặt phòng |
|
Cancellation |
/ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ |
Hủy phòng |
|
Early check-in |
/ˈɜːr.li ˈtʃek.ɪn/ |
Nhận phòng sớm |
|
Late check-out |
/leɪt ˈtʃek.aʊt/ |
Trả phòng muộn |
|
Room assignment |
/ruːm əˈsaɪn.mənt/ |
Xếp phòng khách sạn |
|
Front desk |
/frʌnt desk/ |
Quầy lễ tân |
|
Special request |
/ˈspeʃ.əl rɪˈkwest/ |
Yêu cầu đặc biệt |
Ngành Quản trị khách sạn được đánh giá là một trong những lĩnh vực dịch vụ có tốc độ phát triển nhanh, đặc biệt ở những thành phố du lịch và trung tâm kinh tế lớn. Sinh viên tốt nghiệp ngành này sở hữu khả năng tiếng Anh tốt sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn trong thị trường lao động, mở ra cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn ở cả trong nước và quốc tế.
Người làm việc trong lĩnh vực Quản trị khách sạn có khả năng tiếng Anh tốt thường được ưu tiên tuyển dụng vào những vị trí khách sạn, resort 3 – 5 sao hoặc tại các tập đoàn quốc tế. Một số những công việc phổ biến như:
Ngoài ra đối với những người có thế mạnh về tiếng Anh, ngoài cơ hội việc làm trong nước, hoàn toàn có thể thử sức tại môi trường quốc tế hoặc xuất khẩu lao động chất lượng cao trong lĩnh vực dịch vụ.
Ngành Quản trị khách sạn mức lương sẽ phụ thuộc vào vị trí, kinh nghiệm và khả năng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Mức lương tham khảo của một số vị trí công việc như:
Ngoài mức lương cơ bản, nhân sự ngành khách sạn sẽ có thêm tiền tip, phí dịch vụ, phụ cấp, đặc biệt tại các khách sạn quốc tế từ đó giúp tổng thu nhập gia tăng. Đối với những người giỏi tiếng Anh mức thu nhập cao hơn từ 20 – 40% so với mặt bằng chung do đảm nhận những công việc tiếp xúc trực tiếp với khách nước ngoài.
Hy vọng với thông tin Cao đẳng STC chia sẻ ở bài viết trên, bạn đọc đã hiểu rõ ngành Quản trị khách sạn tiếng Anh là gì? Cũng như hiểu được vai trò quan trọng của ngoại ngữ trong lĩnh vực này. Từ đó, bạn có thể định hướng tốt hơn cho việc học tập và lựa chọn nghề nghiệp phù hợp trong tương lai.
Kỹ năng học ngành Quản trị khách sạn: 7 kỹ năng then chốt cần có
Kỹ năng học ngành Quản trị khách sạn cần có là gì để đảm bảo hiệu quả khi theo học ngành này. Cùng tìm hiểu bài viết sau đây.
Ngành Quản trị Khách sạn học Đại học hay Cao đẳng cơ hội tốt?
Ngành Quản trị khách sạn học Đại học hay Cao đẳng? So sánh ưu nhược điểm của mỗi cấp bậc đào tạo để lựa chọn đúng.
Những câu hỏi về ngành Quản trị khách sạn: 20 thắc mắc phổ biến
Những câu hỏi về ngành Quản trị khách sạn phổ biến nhất? STC giải đáp chi tiết từ câu hỏi chung, tuyển sinh, chọn trường, cơ hội việc làm.
Sách chuyên ngành Quản trị khách sạn: TOP 10 quyển sách giá trị
Xem ngay 10 cuốn sách chuyên ngành Quản trị khách sạn đáng đọc nhất mà STC chia sẻ trong bài viết dưới đây.
Xu hướng phát triển của ngành Quản trị khách sạn: 6 mục mới
Xu hướng phát triển của ngành Quản trị khách sạn trong thời đại mới? Xác định những yếu tố cần chuẩn bị để phát triển trong ngành.