22/07/2026
Người đăng : Phương AnhTiếng Anh chuyên ngành Kế toán là nền tảng quan trọng giúp người học tiếp cận tài liệu quốc tế, sử dụng phần mềm kế toán và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong môi trường doanh nghiệp. Trong bài viết này, STC sẽ giúp bạn hệ thống từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp quá trình học tập cũng như làm việc trở nên thuận lợi và hiệu quả hơn.
Mục lục
Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán là hệ thống từ vựng, thuật ngữ và cách diễn đạt được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kiểm toán và quản trị doanh nghiệp. Không chỉ bao gồm các từ ngữ chuyên môn, tiếng Anh chuyên ngành còn giúp người học hiểu cách lập báo cáo tài chính, đọc chứng từ kế toán, trao đổi với đối tác nước ngoài và sử dụng các phần mềm kế toán quốc tế.
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam hợp tác với đối tác nước ngoài hoặc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế, khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành ngày càng trở thành một lợi thế cạnh tranh. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, người làm kế toán cần có khả năng đọc hiểu hợp đồng, hóa đơn, báo cáo tài chính và các văn bản nghiệp vụ bằng tiếng Anh.
Đối với sinh viên, việc học tiếng Anh chuyên ngành ngay từ khi còn trên ghế nhà trường sẽ giúp tiếp cận tài liệu học tập phong phú hơn, đồng thời tạo nền tảng thuận lợi để ứng tuyển vào các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sau khi tốt nghiệp.
Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán bao gồm nhiều nhóm từ vựng khác nhau, tương ứng với từng nghiệp vụ trong công việc. Việc học theo từng chủ đề sẽ giúp người học dễ ghi nhớ và biết cách vận dụng vào từng tình huống thực tế.
Đây là nhóm từ vựng được sử dụng thường xuyên trong quá trình ghi nhận các nghiệp vụ phát sinh và quản lý chứng từ. Khi làm việc thực tế, nhân viên kế toán thường xuyên tiếp xúc với các loại chứng từ này. Vì vậy, việc ghi nhớ từ vựng theo nhóm sẽ giúp quá trình đọc hiểu tài liệu và nhập liệu trở nên chính xác hơn.
|
Tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Invoice |
Hóa đơn |
|
Receipt |
Biên lai |
|
Voucher |
Chứng từ |
|
Accounting document |
Chứng từ kế toán |
|
Journal |
Sổ nhật ký |
|
General ledger |
Sổ cái |
|
Subsidiary ledger |
Sổ chi tiết |
|
Cash book |
Sổ quỹ tiền mặt |
|
Debit note |
Giấy báo nợ |
|
Credit note |
Giấy báo có |
|
Purchase order |
Đơn đặt hàng |
|
Sales order |
Đơn bán hàng |
|
Payment voucher |
Phiếu chi |
|
Receipt voucher |
Phiếu thu |
|
Bank statement |
Sao kê ngân hàng |
Báo cáo tài chính phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp và là tài liệu quan trọng đối với nhà quản lý, nhà đầu tư cũng như cơ quan quản lý nhà nước. Việc hiểu các thuật ngữ trong báo cáo tài chính sẽ giúp người học dễ dàng tiếp cận tài liệu chuyên môn và phục vụ tốt hơn cho công việc phân tích tài chính.
|
Tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Financial statement |
Báo cáo tài chính |
|
Balance sheet |
Bảng cân đối kế toán |
|
Income statement |
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
|
Cash flow statement |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
|
Statement of changes in equity |
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu |
|
Revenue |
Doanh thu |
|
Net profit |
Lợi nhuận sau thuế |
|
Gross profit |
Lợi nhuận gộp |
|
Operating income |
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
|
Financial year |
Năm tài chính |
|
Accounting period |
Kỳ kế toán |
|
Earnings |
Thu nhập |
|
Expense |
Chi phí |
|
Disclosure |
Thuyết minh báo cáo tài chính |
|
Notes to financial statements |
Thuyết minh báo cáo tài chính |
Đây là nhóm từ vựng nền tảng xuất hiện trong hầu hết các giáo trình, chứng từ và báo cáo kế toán. Những từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các phần mềm kế toán và báo cáo tài chính, vì vậy người học nên luyện tập sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
Tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Asset |
Tài sản |
|
Current asset |
Tài sản ngắn hạn |
|
Fixed asset |
Tài sản cố định |
|
Liability |
Nợ phải trả |
|
Equity |
Vốn chủ sở hữu |
|
Capital |
Vốn |
|
Owner’s equity |
Vốn của chủ sở hữu |
|
Inventory |
Hàng tồn kho |
|
Accounts receivable |
Khoản phải thu |
|
Accounts payable |
Khoản phải trả |
|
Revenue |
Doanh thu |
|
Sales revenue |
Doanh thu bán hàng |
|
Cost of goods sold |
Giá vốn hàng bán |
|
Depreciation |
Khấu hao |
|
Investment |
Đầu tư |
Hoạt động kế toán luôn gắn liền với việc kê khai thuế và quản lý các khoản chi phí của doanh nghiệp.
|
Tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Tax |
Thuế |
|
Value Added Tax |
Thuế giá trị gia tăng |
|
Corporate Income Tax |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
Personal Income Tax |
Thuế thu nhập cá nhân |
|
Tax declaration |
Kê khai thuế |
|
Tax return |
Hồ sơ khai thuế |
|
Taxpayer |
Người nộp thuế |
|
Deductible expense |
Chi phí được trừ |
|
Operating expense |
Chi phí hoạt động |
|
Administrative expense |
Chi phí quản lý |
|
Selling expense |
Chi phí bán hàng |
|
Payroll |
Bảng lương |
|
Salary |
Tiền lương |
|
Insurance |
Bảo hiểm |
|
Budget |
Ngân sách |
Nhóm từ vựng này thường gặp khi học các học phần về kiểm toán hoặc làm việc tại doanh nghiệp, công ty kiểm toán.
|
Tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Audit |
Kiểm toán |
|
Auditor |
Kiểm toán viên |
|
Internal audit |
Kiểm toán nội bộ |
|
External audit |
Kiểm toán độc lập |
|
Internal control |
Kiểm soát nội bộ |
|
Compliance |
Tuân thủ |
|
Fraud |
Gian lận |
|
Risk assessment |
Đánh giá rủi ro |
|
Materiality |
Mức trọng yếu |
|
Audit evidence |
Bằng chứng kiểm toán |
|
Audit report |
Báo cáo kiểm toán |
|
Audit procedure |
Thủ tục kiểm toán |
|
Accounting policy |
Chính sách kế toán |
|
Error |
Sai sót |
|
Verification |
Xác minh |
Bên cạnh từ vựng, người học cũng cần ghi nhớ các thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong giáo trình và môi trường làm việc.
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Double entry |
Phương pháp ghi sổ kép |
|
Accrual basis |
Cơ sở dồn tích |
|
Cash basis |
Cơ sở tiền mặt |
|
Fiscal year |
Năm tài chính |
|
Bookkeeping |
Ghi chép sổ sách kế toán |
|
Break even point |
Điểm hòa vốn |
|
Liquidity |
Khả năng thanh khoản |
|
Working capital |
Vốn lưu động |
|
Cost accounting |
Kế toán chi phí |
|
Management accounting |
Kế toán quản trị |
|
Financial accounting |
Kế toán tài chính |
|
Budgeting |
Lập ngân sách |
|
Forecast |
Dự báo |
|
Reconciliation |
Đối chiếu số liệu |
|
Trial balance |
Bảng cân đối số phát sinh |
Để sử dụng thành thạo tiếng Anh chuyên ngành kế toán, người học cần xây dựng phương pháp học phù hợp và duy trì thói quen luyện tập thường xuyên.
Việc học tiếng Anh chuyên ngành cũng sẽ đạt hiệu quả cao hơn nếu được kết hợp với môi trường đào tạo chú trọng thực hành.
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Du lịch Sài Gòn là một trong những cơ sở đào tạo được nhiều học sinh quan tâm khi theo học ngành Kế toán và ngành Ngôn ngữ Anh.
Hy vọng những chia sẻ thông tin về chủ đề tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hôm nay của STC hữu ích cho bạn nhé. Chúc bạn học tốt và gặt hái được nhiều thành tựu!